when something is so completely and undeniably wrong with your personal hygiene or yoursurroundings/belongings that other people do not even have to ask what the fuck is wrong with you, they can see that you are in fact, kajunkled
Dang, it was so hot outside the other day that my NIZZUTS were kajunkled with sweat and stank.

OR

Scott Malone has a kajunkled gamers keyboard that would make a cockroach gag.
viết bởi H-TOWN BOUND PRESTON 4-LIFE 15 Tháng chín, 2004
2 Words related to kajunkled

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×