Top Definition
A pretty violent sound, more likely an explosion, describing which kaboom would be adsolutely insufficient.
Been walking past a parking. A tyre exploded: such a kakaboom!
viết bởi Paputsakis 31 Tháng ba, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×