Top Definition
1) The confetti like substance in a kaleidoscope.

2) The embodiment of great times had in japan.
1) My kaleidoscope broke in my backpack, so when i tried to look through it, I got kaleidoscopium in my eye.
#confetti #kaleidoscope #japan #benadryl #mirrors
viết bởi japn8-16-07 31 Tháng tám, 2007
6 Words related to kaleidoscopium
1) the confetti-like stuff found in a kaleidoscope.

2)a very rare drug only found during once in a lifetime experiences in japan.
1)dude, i dropped my kaleidoscope during turbulence and got kaleidoscopium all over the plane.

2)i don't even remember what happened yesterday, we were all strung out on kaleidoscopium.
#kaleidoscopium #kaleidoscope #confetti #japan #drug
viết bởi buster747 23 Tháng tám, 2007
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×