Top Definition
Shift Gear. A mannerism of a man. He usually shifts his organ to any gear according to his mood.
1. "Oi! Kumakambyo ka nanaman!
2. "Wait, kakambyo lang ako sa segunda.
#kambyo #ako #shift #gear #segunda
viết bởi kekerrr 12 Tháng năm, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×