Top Definition
any talk related to the sport of kayaking
We went for coffee and kayak yak.
viết bởi Loudee 20 Tháng tám, 2006
6 Words related to kayak yak

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×