You know. Meow. Soft. Kitang.
Look meng, I no work hea. I juss raise dee kitangs.
viết bởi Jasong 26 Tháng tám, 2004

4 Words Related to kitang

1. A fucker. (noun)

2. One who insists on trying the through the legs shot on a god. e.g kitang v. chao

3. It questioned to be a part of a small local corporate pyramid scam of about 10 million.

Can be used as a noun or adjective.
1. Look at that kitang shot I just made. (adj.)

2. That guys such a fucken kitang. (noun)
viết bởi Ram Power 22 Tháng một, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×