Top Definition
Lemonade that was made in one's kitchen
Red prefers his kitchenade over Gatorade because it is home-made.
#thirst #drink #bad #pink #tasty
viết bởi MeLikesToSlurpThings 19 Tháng mười một, 2009
5 Words related to kitchenade
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×