Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là alabama hot pocket:
 
1.
Awkwardly designed, jerry-rigged, inefficient, clunky.
I know the tarp is a klugey solution, but we don't have the time to build a car port.
viết bởi Jeffrey K. 04 Tháng năm, 2007
41 23

Words related to klugey:

clunky inefficient jerry rigged shady sketchy