Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
kmi
From Danish.
Means "Kom Igen". In english, it would probably be, "Nice Going, too bad you failed".
Du fik næsten dem alle, kmi.

You almost got em all. oh well, kmi.
viết bởi Listetyven 03 Tháng bảy, 2006
9 1

Words related to kmi:

kim hot kimberly kimm kimmy n1 nfi nfk nfl wp