A from the nadsat language meaning blood.
After he was struck in the face repeatedly the red red kroovy began to flow.
viết bởi Phineas 16 Tháng mười, 2004
A website which will soon bring music to your ears.
I just listened to 3 different countries music on kroovy!
viết bởi thedaygoesby 10 Tháng bảy, 2008

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×