tìm từ bất kỳ, như là bias:
 
1.
A from the nadsat language meaning blood.
After he was struck in the face repeatedly the red red kroovy began to flow.
viết bởi Phineas 16 Tháng mười, 2004
 
2.
A website which will soon bring music to your ears.
I just listened to 3 different countries music on kroovy!
viết bởi thedaygoesby 10 Tháng bảy, 2008