Top Definition
A from the nadsat language meaning blood.
After he was struck in the face repeatedly the red red kroovy began to flow.
viết bởi Phineas 16 Tháng mười, 2004
A website which will soon bring music to your ears.
I just listened to 3 different countries music on kroovy!
#online #music #mp3 #foreign #country #hip-hop #techno #top 40 #good
viết bởi thedaygoesby 10 Tháng bảy, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×