Top Definition
when baby powder is used to dry the krundle area and results in a doughey substance and when dried is formed into a krundle biscuit
it was so hot outside my girl had a krundle biscuit in her pants
viết bởi bruce the duce 06 Tháng chín, 2009
5 Words related to krundle biscuit

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×