tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
Breakfast of l33t people.
I'm totally l33t and hungry so I'll eat some l33tbix.
viết bởi Tenspeed 23 Tháng tám, 2007

Words related to l33tbix

l33tb1x l33t bix leetb1x leetbix leet bix