Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A condom. In slang, not necessarily a condom made of lambskin, although they can be.
viết bởi Hippy on a Bicycle 22 Tháng mười, 2003
15 14
 
2.
A word used for an adorable person, or one that you love.
I'm gonna think of you all day, lambskin.
viết bởi Kondziq 23 Tháng mười, 2010
1 5