Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
1. beautiful, sweet, kind, giving person
2. boot licker
1. she is such a lecca
2. come here lecca and make them shine
viết bởi here4youallways 02 Tháng năm, 2006
10 0

Words related to lecca:

affectionate generous giving kind pretty