a mineral formed from pressurized calcium deposits in fossilized lion's teeth. pale yellow to golden brown in color.
This lionite pendant will look nice with a black dress, but it would clash terribly with leopard print.

I'm a little drunk, so yes, I will accept lionite as a valid Scrabble word.
viết bởi neon_taco 19 Tháng sáu, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×