Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là rule of three:
 
1.
A navigational tool used for locating lols
'I've just spied a lol with my trusty loloscope! rofl!'
viết bởi pritchyMcpritcherson 15 Tháng năm, 2009
15 1

Words related to loloscope:

lol rofl loloskates roflcopter rofl harris