Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
Pants, capris, clam diggers, etc.
"Are you going to wear shorts today?"
"Yea, but it's cold, so I'm going to wear long sleeve shorts"
viết bởi MeganMe 02 Tháng năm, 2007
1 2

Words related to long sleeve shorts:

capris clam diggers gauchos pants shorts