Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là french dipping:
 
1.
longer form of bui (to avoid a task)
Even recognizing that the project counted for 40% of my grade, I longbui'd it and played some more Minesweeper.
viết bởi CHS C-O 2004 11 Tháng hai, 2004
1 1

Words related to longbui:

bui