Top Definition
longer form of bui (to avoid a task)
Even recognizing that the project counted for 40% of my grade, I longbui'd it and played some more Minesweeper.
viết bởi CHS C-O 2004 11 Tháng hai, 2004
1 Word related to longbui

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×