Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là french dipping:
 
1.
Adjective; Causing laughter because of absurdity
Alexandra Daddario's tits are so nice, that shit is ludicray
viết bởi Bud Bentley 25 Tháng một, 2014
0 0

Words related to ludicray:

absurd cray cray cray ludicrous unbelievable