Top Definition
A lumby (written with a lower case l) is a cardboard cutout of a person.
There is a lumby of Tom in front of the store to attract customers.
viết bởi Therearenopseudonymsleft 18 Tháng mười, 2010
4 Words related to lumby

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×