Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
The action of lurking.
That teacher was lurk seshin me today. I couldnt lope the stuff.
viết bởi zmanzander 27 Tháng ba, 2007
4 3

Words related to lurk sesh:

it lope lurk sesh stash