Top Definition
Mckinley Mohrman
expert wrestler
little squeak
total idiot
take a lap macadoodle
#mac #squeak #wrestler #expert #little
viết bởi officer xbeansx 29 Tháng hai, 2008
5 Words related to macadoodle
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×