Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là latergram:
 
1.
A man's ejaculation; cum; jizz.
"We saw you wash your downstairs hair in his man shampoo."
viết bởi LeeMa 23 Tháng tám, 2006
9 5

Words related to man shampoo:

cum jizz man milk milk semen