tìm từ bất kỳ, như là wyd:
 
1.
a man cashier, a man who works the till
Kody: "i bet that manshier's gay"

Glenn: "probly, look how he packs the till!"
viết bởi liquid_lintner 23 Tháng một, 2008

Words related to manshier

fag gypsie hmosexual queer smative