Top Definition
To check if someone is as skilled as you, in terms of intelligence or artistry. Mostly intelligence. Used by Indian Institute of Technology alums. May also be an innuendo.

Normally a phrase of derision.
Oy, yarro, material check!

Material check!

Check your material.
viết bởi Samir Bhala 19 Tháng mười một, 2007
5 Words related to material check

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×