Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
I like to play basketball.
Me gusta jugar al basquetbol con mi amigo.
viết bởi Vinesh 30 Tháng bảy, 2006
7 18

Words related to me gusta jugar al basquetbol:

detest don't like enjoy fun hate leisure love spanish sport take pleasure in