Top Definition
to take something and add menthol to it.....like menthol cigarettes or flavoured pipe tobacco, menthol candies, and menthol cold remedies.
please pass me a mentholated cigarette...thank you.

this cough syrup is too mentholated, it burns my throat.
#menthol #mint #cigarette #flavour #pipe #tobacco #candy #cold remedies #cold remedy #cold #cough #syrup #burn #throat #please
viết bởi CurvedMirror 02 Tháng bảy, 2008
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×