Top Definition
To change or become something else
The high school student metamorphocizes into a pathological liar
#change #metamorphosis #static #dynamic #alteration #mutation
viết bởi Rio Student 20 Tháng ba, 2007
6 Words related to metamorphocize
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×