Top Definition
MIKHTAM MICK tam — a form of MICHTAM.
A secret treasure. The apple in many eyes.

"King James Translators' Notes
Michtam: or, A golden Psalm"

-The cheerleader
Mikhtam Chan: Hey, can I book a reservation here for 28th March?
Receptionist: Yes sure. Name, sir?
Mikhtam: Mikhtam.
Receptionist: I'm sorry sir, what'd you say?
Mikhtam: Meeek-term.
Receptionist: Yes sir, how do you spell that?
viết bởi elizique 24 Tháng ba, 2009
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×