Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là queef:
 
1.
female breasts
"Check out those milk wagons."
viết bởi Jason F. 10 Tháng hai, 2004
30 7
 
2.
mammaries
What a great set of milk wagons
viết bởi CCUP 17 Tháng tư, 2003
22 9
 
3.
Slang for female breasts. Not to be confused with butterhogs

Origin: mammory, milk, chuckwagon
Look at the milkwagons on that one.
Nice milkwagons there mam.
viết bởi jack00 04 Tháng một, 2007
5 3