Top Definition
To overestimate, or underestimate, the size of a woman's breasts.
I made the mistake of buying a bra for my girlfriend, and made a terrible misjugment.
viết bởi Circushead 29 Tháng sáu, 2006
5 Words related to misjugment

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×