Top Definition
get motivated to go.
I'm tired of sitting around...let's mogate.
viết bởi 270geeser 28 Tháng mười hai, 2009
The fine art of a system working through an established process flow, ideally within a prescribed threshold of performance.
Prior to bouncing the server, campaign would not mogate. Afterward, however, it is mogating like hell.
viết bởi hbar 01 Tháng năm, 2016

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×