Top Definition
a sandwich made with the bread no one wants, (i.e. the ends of the loaf, using two different kinds of bread,) which mom usually gets stuck eating
Jan: Mmm, I sure am enjoying this grilled chicken and pesto on ciabatta!

Sue: Just wait until you have kids... then you'll be stuck with mom sandwiches like me.
viết bởi floaster 28 Tháng tám, 2009
10 Words related to mom sandwich

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×