Top Definition
Money that you find in an old pair of pants that you didn't know was there.
"I just found ten bucks of money lint in some old shorts"
"Sweet!"
viết bởi alzb 24 Tháng tư, 2008
5 Words related to money lint

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×