Top Definition
another term for merthiolate or thimerosal
used chiefly in solutions as an antiseptic for surface wounds
I skinned my knee and my momma put monkey blood on it.
#merthiolate #thimerosal #antiseptic #mercurochrome #merbromin
viết bởi AllieB 04 Tháng một, 2008
Raspberry syrup, typically applied to a 99 ice cream cone by a Mr Whippy in a northern industrial town.
"Can I have a flake in that please? And plenty of monkey blood."
#raspberry sauce #raspberry syrup #mr whippy #ice cream #99 #flake
viết bởi northnog 21 Tháng một, 2012
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×