Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
A name given to one who tends to mooch off others.

Moochacha for a female moocher
Bill: Hey, gimme a sip of your Gatorade.
Tommy: Shit, buy your own moochacho.
viết bởi Neabug 21 Tháng tám, 2009
10 2

Words related to moochacho:

mooch moocher ass mooching shithead