Top Definition
a fake cough made to fake sickness
Naplam made a mookching in order to scralka.

*cah*
viết bởi yoyyoiuyoiyyoiuy 02 Tháng ba, 2005
1 Word related to mookching

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×