The innocence and imagination that appears in the hearts of young children. As the children grow older, they become more mature, and gain responsibilities. They lose their muchness.
You used to be much more..."muchier." You've lost your muchness.
viết bởi Lost My Muchness 09 Tháng ba, 2010
20 Words related to muchness
A word used to describe a vast amount of something, whether it be an object or an emotion. Commenly used by teenage girls of the slightly strange kind.
"Oh wow I love you very muchness"

OR

"This cake has muchness sugar!!"
viết bởi pikey pixie 22 Tháng mười một, 2007

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×