Top Definition
Festering vagina with ooze and month old leftover semen.
The bitch stank up the place with her mucky dugout.
viết bởi B_in_TO 17 Tháng tư, 2007
5 Words related to mucky dugout

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×