Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
viscous, mud-like poo
That burrito I had earlier made me make a gratuitous amount of mudsauce in my toilet.
viết bởi seans 07 Tháng mười hai, 2009
6 0

Words related to mudsauce:

diarrhea mud poo poop sauce shit