Top Definition
viscous, mud-like poo
That burrito I had earlier made me make a gratuitous amount of mudsauce in my toilet.
viết bởi seans 07 Tháng mười hai, 2009
6 Words related to mudsauce

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×