Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
To knock boots; do the nasty; have sex.
They had mugambo last night.
viết bởi cool breeze 01 Tháng một, 2004
40 20

Words related to mugambo:

boobs breasts jugs knockers mugambos tits
 
2.
A particularly well formed set of breasts
"Look at those mugambos!!"
viết bởi TheJuggler 22 Tháng một, 2012
1 0