Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
The act of screwing around doing multiple non-productive activities.
That dimbulbian spends more time multi loafing than multi-tasking.
viết bởi Anti-Gen Y 31 Tháng một, 2007
5 2

Words related to multi loaf:

generation y lazy loafer loser slacker