Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
the industrialized slaughter of muslims in a genocidal way
1. hey dood haz you seen amerika theyz be pullin a complete muslocaust in da middle east

2. darfur
viết bởi Thugdog 05 Tháng mười, 2009
12 17

Words related to muslocaust:

arab genocide holocaust lolocaust muslohcost