Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
1) See mutt da muck.
2) That same muppet friend speaking a little more clearly.
"I have recorded Nick saying 'Mutt da Muck' via an AIM conversation."
"Mutt the Muck?!"
viết bởi B.Money 13 Tháng năm, 2005
1 3

Words related to mutt the muck:

aim mutt da muck