A straight bannana (or banana).
I will have a nabanna for my breakfast
viết bởi Dan Askwith 01 Tháng sáu, 2005

5 Words Related to nabanna

yellow, culved fluit found in lainfolest. monkeys make nabanna lainfolest salad which consists of leaves and nabannas.

velly velly populal to eat by homosapien.
velly velly good!
this nabanna is so yellow and culvy!! I'd like to put in celeal!
viết bởi T33NY 12 Tháng năm, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×