straight up baller, cool and awesome
dude he is so nachiket
viết bởi shomeeguy 11 Tháng chín, 2006
Nachiket is a noun of Sanskrit origin, which is combination of 3 basic sanskrit words.

na + chi + ket

"Na" represents negation

"chi" represents "Chaitanya" means - unending spiritual energy

"ket" represents "Ketu" means - continuously revolving action

Nachiket is the one who is continuously looking for nothing but unending spiritual energy.
Hey Nachiket, how r u doing man?
viết bởi neo_blue 05 Tháng tám, 2009
The first fire according to hindu mythology
the best brother a sister can wish to have :)
its so amazing to have a brother like nachiket
viết bởi his sis :) 16 Tháng mười, 2010
(NUH-chi-kait), verb

1. To willfully break something; specifically, Java program code stored in a CVS repository.
2. To accuse someone of having a strange personality (e.g. B.L.)
3. To prepare 'sweet chicken' for a dessert.
Please don't nachiket the repository; stop checking in code that doesn't compile!

I was playing Halo and Dominic totally nachiketed me after he won- it hurt my feeleings.

Instead of making apple pie, let's nachiket dessert!
viết bởi nmehta 08 Tháng hai, 2006
foot massages, warm foot massages,
I would like a Nachiket, right about now after a long walk.

I love getting a Nachiket, after walking in my new shoes.

I love Nachikets.
viết bởi TTTTTOOoooonnnniiiiii 19 Tháng một, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×