Top Definition
A chocolate covered potato chip.
Ew... I think they tricked you into eating a nakibg.
viết bởi sinistercow 11 Tháng tư, 2008
5 Words related to nakibg

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×