Top Definition
Spanglish term for "butt naked" otherwise pronounced Nay•kid•eo
Nakidio mama. Nakidio!!!
viết bởi Lyito 25 Tháng hai, 2014
5 Words related to nakidio

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×