Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
means that something is acually sick.
Sam "im gona get me sum chicken"
Bob "yeh that shits nangatronic!"
viết bởi Samusa 16 Tháng ba, 2008
2 117

Words related to nangatronic:

bodacious nang nangatang pengaleng sick